12/02/2026

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân về nguyên tắc được xem là tài sản chung của vợ chồng, trừ khi có căn cứ chứng minh đó là tài sản riêng. Điều này có nghĩa là nếu mảnh đất được mua sau khi hai người đăng ký kết hôn, thì mặc định pháp luật coi đây là tài sản chung, bất kể người trực tiếp đứng ra giao dịch hay người đứng tên trên giấy tờ là ai. Trong trường hợp ly hôn, khối tài sản chung sẽ được đem ra phân chia theo thỏa thuận giữa hai bên; nếu không đạt được thỏa thuận, tòa án sẽ phân chia theo quy định của pháp luật, bảo đảm nguyên tắc công bằng, có tính đến hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên và quyền lợi của con chưa thành niên.
Tuy nhiên, pháp luật cũng ghi nhận rõ về tài sản riêng của vợ hoặc chồng. Nếu người vợ chứng minh được mảnh đất được mua hoàn toàn bằng tài sản riêng của mình, chẳng hạn tiền có trước khi kết hôn, tiền được thừa kế riêng hoặc được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân, thì quyền sử dụng đất đó được xác định là tài sản riêng. Khi ly hôn, tài sản riêng của bên nào sẽ thuộc quyền sở hữu của bên đó và không phải chia. Điểm mấu chốt ở đây là nghĩa vụ chứng minh. Nếu không có tài liệu, chứng cứ thể hiện rõ nguồn tiền mua đất là tài sản riêng, rất khó để bảo vệ quan điểm rằng đây là tài sản không thuộc khối tài sản chung.
Trong thực tiễn xét xử, các tranh chấp thường phát sinh khi một bên cho rằng mình dùng tiền riêng để mua đất nhưng không có giấy tờ chứng minh rõ ràng. Khi đó, tòa án sẽ căn cứ vào dòng tiền, chứng từ giao dịch, lời khai của các bên và các tài liệu liên quan để xác định bản chất tài sản. Nếu không đủ cơ sở xác định là tài sản riêng, tài sản đó sẽ được coi là tài sản chung và được chia theo nguyên tắc chung khi ly hôn.
Việc phân chia quyền sử dụng đất nếu là tài sản chung cũng không phải lúc nào cũng chia đôi một cách cứng nhắc. Pháp luật cho phép tòa án xem xét nhiều yếu tố như công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản; hoàn cảnh của mỗi người sau ly hôn; lỗi của mỗi bên trong việc dẫn đến đổ vỡ hôn nhân; cũng như bảo đảm quyền lợi hợp pháp của con cái. Trong một số trường hợp, nếu chỉ một bên có nhu cầu và điều kiện tiếp tục sử dụng đất, tòa có thể giao quyền sử dụng đất cho người đó nhưng yêu cầu thanh toán cho bên còn lại phần giá trị tương ứng.
Như vậy, việc vợ mua đất trong thời kỳ hôn nhân có phải chia cho chồng khi ly hôn hay không không thể trả lời bằng một câu khẳng định chung cho mọi trường hợp. Yếu tố quyết định nằm ở việc mảnh đất đó được hình thành từ tài sản chung hay tài sản riêng và có chứng cứ chứng minh rõ ràng hay không. Vì thế, để hạn chế rủi ro tranh chấp, các cặp vợ chồng nên minh bạch nguồn gốc tài sản ngay từ đầu và lưu giữ đầy đủ giấy tờ liên quan, đặc biệt trong các giao dịch có giá trị lớn như mua bán bất động sản.
Trong nhiều giao dịch kinh doanh, đặc biệt là bất động sản và chuyển nhượng dự án, đặt cọc được xem là bước khởi đầu quan trọng. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy đây cũng là khâu dễ phát sinh tranh chấp nhất. Không ít trường hợp khoản tiền tưởng là “đặt cọc” lại bị tòa án xác định chỉ là tiền trả trước, khiến bên giao tiền mất lợi thế pháp lý. Việc thiết kế thỏa thuận cẩn trọng và ghi nhận đầy đủ chứng cứ ngay từ đầu là yếu tố quyết định để hạn chế rủi ro.
Tin nóng
Dự án tiềm năng