Đang tải...

Năm 2026: Thời điểm bản lề của ngành công điện gió trên bờ toàn cầu?

Sau giai đoạn tăng trưởng nóng và cạnh tranh khốc liệt về giá, ngành điện gió trên bờ (onshore wind) đang bước vào chu kỳ tái định vị chiến lược. Năm 2026 được dự báo không chỉ ghi nhận thêm công suất mới, mà còn đánh dấu bước chuyển từ “rẻ và nhiều” sang “bền vững và giá trị dài hạn” của toàn ngành.

Thị trường phục hồi và tái cấu trúc sau giai đoạn biến động

Theo phân tích công bố tháng 2/2026 của Market Research Future, quy mô thị trường điện gió trên bờ đạt khoảng 57,86 tỷ USD vào năm 2024. Dự kiến, thị trường sẽ tăng từ 60,19 tỷ USD năm 2025 lên 89,37 tỷ USD vào năm 2035, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) khoảng 4% trong giai đoạn 2025–2035.

image-20260221105334-1.png

Năm 2026 được xem là giai đoạn tăng tốc quyết định của ngành điện gió trên bờ toàn cầu. (Nguồn: Sưu tầm)

Riêng trong năm 2026, công suất lắp đặt mới toàn cầu ước đạt khoảng 142 GW, tăng nhẹ 1% so với năm 2025. Dù mức tăng không quá đột biến, con số này phản ánh sự thay đổi sâu sắc về cấu trúc thị trường, chiến lược cạnh tranh và định hướng phát triển công nghệ.

Trước đó, ngành điện gió trên bờ từng trải qua nhiều thách thức: chuỗi cung ứng gián đoạn, giá nguyên vật liệu leo thang, lạm phát và lãi suất tăng khiến chi phí tài chính đội lên. Ngoài ra, tình trạng quá tải lưới điện tại một số khu vực dẫn đến nguy cơ cắt giảm công suất phát (curtailment), ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư.

Tuy nhiên, bức tranh hiện nay đang dần tích cực hơn khi các điểm nghẽn được tháo gỡ từng bước, tạo nền tảng cho giai đoạn phát triển ổn định hơn.

Chính sách và chuỗi cung ứng: Đòn bẩy cho giai đoạn mới

Một trong những yếu tố hỗ trợ mạnh mẽ cho ngành là sự sụt giảm đáng kể của giá pin lưu trữ năng lượng (BESS). Khi kết hợp turbine gió với hệ thống lưu trữ, các dự án có thể tích điện vào thời điểm dư thừa và phát lên lưới vào giờ cao điểm. Điều này giúp giảm lãng phí sản lượng và biến điện gió thành nguồn điện linh hoạt – khả năng trước đây chủ yếu thuộc về thủy điện hoặc khí đốt.

Song song đó, nhiều quốc gia đẩy mạnh nội địa hóa chuỗi cung ứng nhằm giảm rủi ro địa chính trị và tăng tính tự chủ năng lượng. Tại Mỹ, quy định “Foreign Entity of Concern” siết chặt việc sử dụng linh kiện từ các doanh nghiệp bị xem là rủi ro, buộc dự án phải tìm nguồn cung an toàn hơn. Ấn Độ thúc đẩy sản xuất trong nước để giảm phụ thuộc nhập khẩu, còn châu Âu chú trọng minh bạch và bền vững chuỗi cung ứng. Những điều chỉnh này góp phần giảm chi phí logistics, hạn chế gián đoạn và củng cố an ninh năng lượng.

Chính sách hỗ trợ cũng được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn. Mỹ ghi nhận mức lắp đặt mới kỷ lục 8,1 GW khi các nhà phát triển tận dụng ưu đãi thuế trước thời hạn. Trung Quốc chuyển trọng tâm sang Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 với định hướng nâng cao chất lượng, ưu tiên turbine hiệu suất cao và khả năng tích hợp lưới tốt hơn. Châu Âu nâng giá trần đấu thầu và rút ngắn thời gian cấp phép để thu hút lại dòng vốn đầu tư.

Cuộc cạnh tranh chuyển sang công nghệ và giá trị hệ thống

Thay vì tập trung vào việc cung cấp turbine giá rẻ nhất, các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) đang tái định hình mô hình kinh doanh. Họ cung cấp giải pháp trọn gói bao gồm turbine, hệ thống lưu trữ, dự án lai gió – mặt trời – pin, cùng nền tảng số hóa như AI dự báo bảo trì, cam kết hiệu suất và thậm chí bảo đảm doanh thu dài hạn cho nhà đầu tư.

image-20260221105334-2.png

Điện gió trên bờ vẫn là trụ cột trong chiến lược trung hòa carbon của nhiều quốc gia. (Nguồn: Sưu tầm)

Các doanh nghiệp Trung Quốc như Goldwind và Envision tận dụng lợi thế chi phí, năng lực sản xuất nội địa và mạng lưới đối tác để mở rộng tại châu Á, Trung Đông và châu Phi. Trong khi đó, các hãng phương Tây ưu tiên biên lợi nhuận bền vững, đẩy mạnh dịch vụ hậu mãi, tích hợp lưới điện thông minh và yếu tố môi trường – xã hội.

Công suất turbine tiếp tục tăng nhưng với tốc độ thận trọng hơn do hạn chế về quỹ đất và quy định môi trường. Dù vậy, các mẫu turbine công suất lớn của Trung Quốc được dự báo có thể mở rộng thị phần toàn cầu nhờ lợi thế giá thành và hiệu suất.

Nhìn tổng thể, năm 2026 không đơn thuần là một năm tăng trưởng nhẹ về số liệu. Đây có thể là bước ngoặt đánh dấu sự chuyển dịch từ mô hình cạnh tranh dựa trên giá rẻ sang mô hình dựa trên công nghệ, tính linh hoạt và giá trị hệ thống. Trong bối cảnh tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng gia tăng, điện gió trên bờ đang dần khẳng định vai trò là nguồn điện thông minh, ổn định và có khả năng đóng góp sâu hơn vào lưới điện toàn cầu.